Xe Nâng Dầu 3,5 TẤN dùng động cơ Diesel nhãn hiệu Liugong

Xemaycongtrinhvn đang bán dòng xe nâng dầu tải trọng 3,5 tấn, sử dụng động cơ Diesel nhãn hiệu LIUGONG, cho hiệu suất hoạt động tốt nhất, cũng như tiết kiệm nhiên liệu và chi phí vận hành. Thông số kỹ thuật chi tiết Xe nâng dầu sử dụng động cơ Diesel CPCD35, nhãn hiệu LIUGONG Tổng quan...

Mã:
Bảo hành:
Danh mục:
Thẻ:

    Thông tin chung


    Xemaycongtrinhvn đang bán dòng xe nâng dầu tải trọng 3,5 tấn, sử dụng động cơ Diesel nhãn hiệu LIUGONG, cho hiệu suất hoạt động tốt nhất, cũng như tiết kiệm nhiên liệu và chi phí vận hành.

    Thông số kỹ thuật chi tiết Xe nâng dầu sử dụng động cơ Diesel CPCD35, nhãn hiệu LIUGONG

    Tổng quan

    MODEL CPCD35
    KIỂU ĐỘNG CƠ  Diesel
    TẢI TRỌNG NÂNG  3500 Kg 
    TÂM TẢI TRỌNG 500 mm

    Đặc tính

    TỐC ĐỘ DI CHUYỂN (CÓ TẢI/KHÔNG TẢI) 18.5 /19 kph
    TỐC ĐỘ NÂNG (CÓ TẢI/KHÔNG TẢI) 0,43 / 0,45 ms
    TỐC ĐỘ HẠ (CÓ TẢI/KHÔNG TẢI) 0,46/ 0,4 ms
    LỰC KÉO TỐI ĐA (CÓ TẢI/KHÔNG TẢI) 1650 Kg
    KHẢ NĂNG LEO DỐC TỐI ĐA 18 / 20 %

    Trọng lượng

    TRỌNG LƯỢNG MÁY (KHÔNG TẢI) 4430 kg
    TRỌNG TẢI TRỤC – CÓ TẢI / KHÔNG TẢI , TRƯỚC 7080 / 1600 Kg
    TRỌNG TẢI TRỤC – CÓ TẢI / KHÔNG TẢI , SAU 850 / 2830 Kg

    Lốp

    LOẠI LỐP Lốp hơi
    QUY CÁCH LỐP (TRƯỚC/SAU) 2/2
    KHOẢNG CÁCH HAI TRỤC 1700 mm
    CỠ LỐP TRƯỚC 28×9-15-12PR
    CỠ LỐP SAU 6.50-10-10PR
    ĐỘ RỘNG VỆT BÁNH (TRƯỚC / SAU) 1000 / 980

    Bộ công tắc

    CHIỀU CAO NÂNG (ĐỐI VỚI XE CƠ SỞ) 3000 mm
    CHIỀU CAO NÂNG TỰ DO (ĐỐI VỚI XE CƠ SỞ) 145 mm
    CHIỀU CAO CỘT NÂNG THẤP NHẤT (ĐỐI VỚI XE CƠ SỞ) 2080 mm
    GÓC NGHIÊNG/NGẢ CỘT NÂNG (ĐỐI VỚI XE CƠ SỞ) 6/12 độ 
    CHIỀU RỘNG KIỆN HÀNG 1100 mm
    KHOẢNG CÁCH 2 CÀNG NÂNG (NHỎ NHẤT/LỚN NHẤT) 272/1072 mm
    KÍCH THƯỚC CÀNG NÂNG 50x122x1070 mm

    Khung xe

    CHIỀU DÀI XE TÍNH ĐẾN MẶT CÀNG NÂNG 2743 mm
    CHIỀU RỘNG TỔNG THỂ 1225 mm 
    CHIỀU CAO KHUNG XE 2125 mm
    BÁN KÍNH QUAY 2435 mm
    KHOẢNG CÁCH NHÔ RA CỦA CÀNG NÂNG VỚI TÂM BÁNH TRƯỚC 476 mm 
    GIỚI HẠN NGANG CỦA VẬT NÂNG 4176 mm
    KHOẢNG SÁNG 140 mm

    Hệ thống phanh

    PHANH (VẬN HÀNH) Thủy lực (chân)
    PHANH (DỪNG ĐỖ) Cơ khí (tay)

    Hệ thống động cơ

    HÃNG SẢN XUẤT XINCHAI
    MODEL A490BPG
    TIÊU CHUẨN KHÍ THẢI Trung Quốc II
    SỐ LƯỢNG XY LANH 4
    DUNG TÍCH XY LANH 2.54 lít
    CÔNG SUẤT ĐỊNH MỨC 36.8 / 2650 kw/rpm
    MÔ MEN TỐI ĐA 148 / 1900 Nm/rpm
    HÃNG SẢN XUẤT ISUZU
    MODEL AK-C240PKJ-30
    TIÊU CHUẨN KHÍ THẢI Châu Âu III
    SỐ LƯỢNG XY LANH 4
    DUNG TÍCH XY LANH 2.659 lít
    CÔNG SUẤT ĐỊNH MỨC 34.5 / 2500 kw/rpm
    MÔ MEN TỐI ĐA 137.4 / 1800 Nm/rpm